字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

马虎

mǎhu

cẩu thả; qua loa

Gặp trong câu

修桥时不能马虎,材料比例也要认真检查。

xiū qiáo shí bù néng mǎhu cáiliào bǐlì yě yào rènzhēn jiǎnchá

Khi sửa cầu không được cẩu thả; tỷ lệ vật liệu cũng phải được kiểm tra kỹ.

Các chữ trong từ