字舟Zizhou
虎
Học chữ · Cấp 5

虎

PinyinhǔHán Việthổ
Danh từ

con hổ

8 nétBộ 虍Cấp 5Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 虎 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 虎

1 từ
马虎mǎhucẩu thả
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虍 · 8 nét

虍Bộ thủBộ số 141 trong hệ tra cứu Unicode.
虎Số nét8 nét.