字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

漫长

màncháng

dài dằng dặc; kéo dài

Gặp trong câu

年轻时他敢闯,后来经历了漫长的创业过程。

niánqīng shí tā gǎn chuǎng hòulái jīnglì le màncháng de chuàngyè guòchéng

Khi còn trẻ anh ấy dám xông pha; sau đó trải qua một quá trình khởi nghiệp kéo dài.

Các chữ trong từ