字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

眉毛

méimao

lông mày

Gặp trong câu

这个孩子的眉毛很长。

zhè gè háizi de méimao hěn cháng

Lông mày của đứa trẻ này rất dài.

Các chữ trong từ