字舟Zizhou
眉
Học chữ · Cấp 7-9

眉

PinyinméiHán Việtmi / my

lông mày · lề trên

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 眉毛, 愁眉苦脸, 眉开眼笑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 目Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 眉

3 từ
眉毛méimaolông mày
愁眉苦脸chóuméi-kǔliǎntrông lo âu
眉开眼笑méikāi-yǎnxiàomày giương lên vui sướng, mắt cười; rạng rỡ với niềm vui
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 9 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
眉Số nét9 nét.