字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

美观

měiguān

đẹp mắt; có mỹ quan

Gặp trong câu

这幅绘画很美观,旁边也展出了几件传统书画。

zhè fú huìhuà hěn měiguān pángbiān yě zhǎnchū le jǐ jiàn chuántǒng shūhuà

Bức tranh này rất đẹp mắt, bên cạnh cũng trưng bày vài tác phẩm thư họa truyền thống.

Các chữ trong từ