字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
弥补
Từ vựng · HSK 6
弥补
míbǔ
Nghe phát âm
bù đắp; bù lại
Gặp trong câu
这次损失很难弥补。
zhè cì sǔnshī hěn nán míbǔ
Tổn thất lần này rất khó bù đắp.
Các chữ trong từ
弥
补
Học trong bài 79 →
Tra từ khác