字舟Zizhou
弥
Học chữ · Cấp 7-9

弥 / 彌

PinyinmíHán Việtdi

đầy · tràn đầy hoặc tràn ngập

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 弥补, 弥漫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 弓Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 弥

2 từ
弥补míbǔbổ sung
弥漫mímànlan tỏa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 8 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
弥Số nét8 nét.
彌phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.