字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
迷人
Từ vựng · HSK 6
迷人
mírén
Nghe phát âm
cuốn hút; mê người
Gặp trong câu
这里的风景很迷人。
zhèlǐ de fēngjǐng hěn mírén
Phong cảnh ở đây rất cuốn hút.
Các chữ trong từ
迷
人
Học trong bài 90 →
Tra từ khác