字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

迷人

mírén

cuốn hút; mê người

Gặp trong câu

这里的风景很迷人。

zhèlǐ de fēngjǐng hěn mírén

Phong cảnh ở đây rất cuốn hút.

Các chữ trong từ