字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

蜜蜂

mìfēng

ong mật; con ong

Gặp trong câu

山坡海拔不高,坡上有很多植物和蜜蜂。

shānpō hǎibá bù gāo pō shàng yǒu hěn duō zhíwù hé mìfēng

Sườn núi không có độ cao lớn; trên dốc có nhiều thực vật và ong.

这只蜜蜂是公的。

zhè zhī mìfēng shì gōng de

Con ong này là con đực.

Các chữ trong từ