字舟Zizhou
蜂
Học chữ · Cấp 7-9

蜂

PinyinfēngHán Việtphong

ong · tò vò

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蜂蜜, 蜜蜂. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 虫Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蜂

2 từ
蜂蜜fēngmìmật ong
蜜蜂mìfēngong mật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 13 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蜂Số nét13 nét.