字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

密集

mìjí

dày đặc; tập trung đông

Gặp trong câu

这里人口密集,劳动力也很充足。

zhèlǐ rénkǒu mìjí láodònglì yě hěn chōngzú

Dân cư ở đây đông đúc và lực lượng lao động cũng dồi dào.

Các chữ trong từ