字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

免税

miǎnshuì

được miễn thuế; miễn thuế

Gặp trong câu

这种商品可以免税。

zhè zhǒng shāngpǐn kěyǐ miǎnshuì

Loại hàng hóa này có thể được miễn thuế.

Các chữ trong từ