字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

免疫

miǎnyì

có miễn dịch; miễn dịch

Gặp trong câu

有些人对这种病毒已经免疫。

yǒuxiē rén duì zhè zhǒng bìngdú yǐjīng miǎnyì

Một số người đã có miễn dịch với loại vi-rút này.

Các chữ trong từ