字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

民众

mínzhòng

dân chúng; công chúng

Gặp trong câu

记者拿着话筒采访现场民众。

jìzhě ná zhe huàtǒng cǎifǎng xiànchǎng mínzhòng

Phóng viên cầm micro phỏng vấn người dân tại hiện trường.

Các chữ trong từ