字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

民主

mínzhǔ

dân chủ

Gặp trong câu

这个地区比较富裕,社区讨论也采用民主方式。

zhè gè dìqū bǐjiào fùyù shèqū tǎolùn yě cǎiyòng mínzhǔ fāngshì

Khu vực này khá sung túc; thảo luận cộng đồng cũng áp dụng phương thức dân chủ.

Các chữ trong từ