字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
明亮
Từ vựng · HSK 6
明亮
míngliàng
Nghe phát âm
sáng sủa; sáng rõ
Gặp trong câu
房间非常明亮。
fángjiān fēicháng míngliàng
Căn phòng rất sáng sủa.
Các chữ trong từ
明
亮
Học trong bài 90 →
Tra từ khác