字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

明亮

míngliàng

sáng sủa; sáng rõ

Gặp trong câu

房间非常明亮。

fángjiān fēicháng míngliàng

Căn phòng rất sáng sủa.

Các chữ trong từ