字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

模型

móxíng

mô hình

Gặp trong câu

多亏数字化技术,研究人员建立了精准模型。

duōkuī shùzìhuà jìshù yánjiū rényuán jiànlì le jīngzhǔn móxíng

Nhờ công nghệ số hóa, nhóm nghiên cứu đã xây dựng được mô hình chính xác.

这种粉是做模型用的材料。

zhè zhǒng fěn shì zuò móxíng yòng de cáiliào

Loại bột này là vật liệu dùng để làm mô hình.

Các chữ trong từ