字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

模样

múyàng

dáng vẻ; bộ dạng; diện mạo

Gặp trong câu

这件衣服款式简单,穿上以后模样很精神。

zhè jiàn yīfu kuǎnshì jiǎndān chuān shàng yǐhòu múyàng hěn jīngshen

Bộ quần áo này có kiểu dáng đơn giản; mặc vào trông rất sáng sủa.

Các chữ trong từ