字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

奶粉

nǎifěn

sữa bột

Gặp trong câu

有人投诉商店卖的奶粉有问题。

yǒu rén tóusù shāngdiàn mài de nǎifěn yǒu wèntí

Có người khiếu nại rằng sữa bột cửa hàng bán có vấn đề.

Các chữ trong từ