字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

难点

nándiǎn

điểm khó; chỗ khó

Gặp trong câu

这个问题是本课的难点。

zhè gè wèntí shì běn kè de nándiǎn

Vấn đề này là điểm khó của bài học.

Các chữ trong từ