字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
南美洲
Từ vựng · HSK 6
南美洲
Nánměizhōu
Nghe phát âm
Nam Mỹ; châu Nam Mỹ
Gặp trong câu
他去过南美洲几个国家。
tā qù guò Nánměizhōu jǐ gè guójiā
Anh ấy từng đến một số quốc gia ở Nam Mỹ.
Các chữ trong từ
南
美
洲
Học trong bài 83 →
Tra từ khác