字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

南美洲

Nánměizhōu

Nam Mỹ; châu Nam Mỹ

Gặp trong câu

他去过南美洲几个国家。

tā qù guò Nánměizhōu jǐ gè guójiā

Anh ấy từng đến một số quốc gia ở Nam Mỹ.

Các chữ trong từ