字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脑子

nǎozi

đầu óc; não

Gặp trong câu

贸易机会来临时,他脑子很清楚,知道不能只图快。

màoyì jīhuì láilín shí tā nǎozi hěn qīngchu zhīdào bù néng zhǐ tú kuài

Khi cơ hội thương mại đến, đầu óc anh ấy rất tỉnh táo và biết rằng không thể chỉ ham nhanh.

Các chữ trong từ