姑姑去内科看病,出门前把头发扎起来。
gūgu qù nèikē kànbìng chūmén qián bǎ tóufa zhā qǐlái
Cô tôi đi khám ở khoa nội; trước khi ra ngoài cô buộc tóc lên.
nèikē
gūgu qù nèikē kànbìng chūmén qián bǎ tóufa zhā qǐlái
Cô tôi đi khám ở khoa nội; trước khi ra ngoài cô buộc tóc lên.