字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

内衣

nèiyī

đồ lót; nội y

Gặp trong câu

这种内衣的原材料很好,穿起来比较舒服。

zhè zhǒng nèiyī de yuáncáiliào hěn hǎo chuān qǐlái bǐjiào shūfu

Nguyên liệu của loại đồ lót này khá tốt, mặc tương đối dễ chịu.

Các chữ trong từ