字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

能源

néngyuán

nguồn năng lượng; năng lượng

Gặp trong câu

这个地区的主要能源是石油和天然气。

zhè gè dìqū de zhǔyào néngyuán shì shíyóu hé tiānránqì

Nguồn năng lượng chính của khu vực này là dầu mỏ và khí thiên nhiên.

Các chữ trong từ