字舟Zizhou
源
Học chữ · Cấp 4

源

PinyinyuánHán Việtnguyên

gốc · nguồn gốc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 电源, 来源, 资源. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 水Cấp 4Viết cấp 314 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 源

12 từ
电源diànyuánnguồn điện
来源láiyuánnguồn
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
根源gēnyuánnguồn gốc
能源néngyuánnăng lượng
起源qǐyuánkhởi nguồn
水源shuǐyuánnguồn nước
渊源yuānyuánnguồn gốc
源泉yuánquánkhởi nguồn
源头yuántóunguồn
源于yuányúcó nguồn gốc từ
发源地fāyuándìnơi bắt nguồn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
源Số nét13 nét.