字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

念书

niànshū

đi học; học hành

Gặp trong câu

她从小好学,一直认真念书。

tā cóngxiǎo hàoxué yìzhí rènzhēn niànshū

Cô ấy ham học từ nhỏ và luôn chăm chỉ học hành.

Các chữ trong từ