字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

浓厚

nónghòu

đậm; nồng; sâu sắc

Gặp trong câu

孩子对传统文化的兴趣很浓厚。

háizi duì chuántǒng wénhuà de xìngqù hěn nónghòu

Đứa trẻ rất hứng thú với văn hóa truyền thống.

Các chữ trong từ