字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

暖气

nuǎnqì

hệ thống sưởi; hơi sưởi

Gặp trong câu

冬天房间里开着暖气。

dōngtiān fángjiān lǐ kāi zhe nuǎnqì

Mùa đông trong phòng bật hệ thống sưởi.

Các chữ trong từ