字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

偶像

ǒuxiàng

thần tượng

Gặp trong câu

这位演员是很多少儿观众的偶像。

zhè wèi yǎnyuán shì hěn duō shào’ér guānzhòng de ǒuxiàng

Diễn viên này là thần tượng của nhiều khán giả nhỏ tuổi.

Các chữ trong từ