字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

盼望

pànwàng

mong ngóng; mong đợi

Gặp trong câu

大家盼望贫困地区的生活条件不断改善。

dàjiā pànwàng pínkùn dìqū de shēnghuó tiáojiàn búduàn gǎishàn

Mọi người mong điều kiện sống ở các khu vực nghèo khó không ngừng được cải thiện.

Các chữ trong từ