字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

配套

pèitào

đồng bộ; đi kèm thành bộ/tiện ích hỗ trợ

Gặp trong câu

新住宅的配套设施比较齐全。

xīn zhùzhái de pèitào shèshī bǐjiào qíquán

Các tiện ích đồng bộ của khu nhà ở mới tương đối đầy đủ.

Các chữ trong từ