字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

疲劳

píláo

mệt mỏi; sự mệt nhọc

Gặp trong câu

他连续看屏幕几个小时,眼睛和肩膀都很疲劳。

tā liánxù kàn píngmù jǐ gè xiǎoshí yǎnjing hé jiānbǎng dōu hěn píláo

Anh ấy nhìn màn hình liên tục mấy tiếng nên mắt và vai đều rất mệt.

Các chữ trong từ