字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
片面
Từ vựng · HSK 6
片面
piànmiàn
Nghe phát âm
phiến diện; một chiều
Gặp trong câu
这种看法比较片面。
zhè zhǒng kànfǎ bǐjiào piànmiàn
Cách nhìn này khá phiến diện.
Các chữ trong từ
片
面
Học trong bài 87 →
Tra từ khác