字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

品尝

pǐncháng

nếm thử; thưởng thức

Gặp trong câu

游客可以品尝当地传统食品。

yóukè kěyǐ pǐncháng dāngdì chuántǒng shípǐn

Du khách có thể nếm thử thực phẩm truyền thống địa phương.

Các chữ trong từ