字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
平等
Từ vựng · HSK 6
平等
píngděng
Nghe phát âm
bình đẳng
Gặp trong câu
每个人都应该得到平等机会。
měi gè rén dōu yīnggāi dédào píngděng jīhuì
Mỗi người đều nên có cơ hội bình đẳng.
Các chữ trong từ
平
等
Học trong bài 84 →
Tra từ khác