字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

破产

pòchǎn

phá sản

Gặp trong câu

违反规定会受到处罚,经营失败可能导致公司破产。

wéifǎn guīdìng huì shòudào chǔfá jīngyíng shībài kěnéng dǎozhì gōngsī pòchǎn

Vi phạm quy định sẽ bị xử phạt; kinh doanh thất bại có thể khiến công ty phá sản.

Các chữ trong từ