字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

朴素

pǔsù

mộc mạc; giản dị

Gặp trong câu

老师站在地图跟前,用朴素的语言讲解地形。

lǎoshī zhàn zài dìtú gēnqián yòng pǔsù de yǔyán jiǎngjiě dìxíng

Giáo viên đứng trước bản đồ, dùng ngôn ngữ giản dị để giải thích địa hình.

Các chữ trong từ