字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
期望
Từ vựng · HSK 6
期望
qīwàng
Nghe phát âm
kỳ vọng; mong đợi
Gặp trong câu
父母期望孩子健康成长。
fùmǔ qīwàng háizi jiànkāng chéngzhǎng
Cha mẹ mong con cái lớn lên khỏe mạnh.
Các chữ trong từ
期
望
Học trong bài 87 →
Tra từ khác