字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

期望

qīwàng

kỳ vọng; mong đợi

Gặp trong câu

父母期望孩子健康成长。

fùmǔ qīwàng háizi jiànkāng chéngzhǎng

Cha mẹ mong con cái lớn lên khỏe mạnh.

Các chữ trong từ