字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

期限

qīxiàn

thời hạn; kỳ hạn

Gặp trong câu

项目进度已经落后,必须在期限内完成。

xiàngmù jìndù yǐjīng luòhòu bìxū zài qīxiàn nèi wánchéng

Tiến độ dự án đã chậm, phải hoàn thành trong thời hạn.

Các chữ trong từ