字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

其间

qíjiān

trong thời gian đó; trong khoảng ấy

Gặp trong câu

这篇通讯介绍了活动其间的主要变化。

zhè piān tōngxùn jièshào le huódòng qíjiān de zhǔyào biànhuà

Bài phóng sự này giới thiệu những thay đổi chính trong thời gian diễn ra hoạt động.

Các chữ trong từ