字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

棋子

qízǐ

quân cờ; quân tốt (nghĩa bóng)

Gặp trong câu

孩子拿着棋子,陪长辈一起玩。

háizi ná zhe qízǐ péi zhǎngbèi yìqǐ wán

Đứa trẻ cầm quân cờ và chơi cùng người lớn tuổi.

Các chữ trong từ