字舟Zizhou
棋
Học chữ · Cấp 7-9

棋

PinyinqíHán Việtkỳ / kí
Danh từ

cờ

12 nétBộ 木Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 棋 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 棋

2 từ
棋子qízǐquân cờ
下棋xià∥qíchơi cờ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
棋Số nét12 nét.