字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

起点

qǐdiǎn

điểm xuất phát; điểm khởi đầu

Gặp trong câu

调查只得到初步结论,要从这个起点继续分析。

diàochá zhǐ dédào chūbù jiélùn yào cóng zhè gè qǐdiǎn jìxù fēnxī

Cuộc điều tra mới chỉ có kết luận sơ bộ; cần tiếp tục phân tích từ điểm xuất phát này.

Các chữ trong từ