字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

启示

qǐshì

gợi mở; bài học gợi ra

Gặp trong câu

这个专科课程给我很大启示。

zhè gè zhuānkē kèchéng gěi wǒ hěn dà qǐshì

Khóa học chuyên khoa này cho tôi nhiều gợi mở.

Các chữ trong từ