字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

气味

qìwèi

mùi; mùi vị

Gặp trong câu

房间里有一种奇怪的气味。

fángjiān lǐ yǒu yī zhǒng qíguài de qìwèi

Trong phòng có một mùi lạ.

Các chữ trong từ