字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

恰当

qiàdàng

thỏa đáng; thích hợp; đúng mực

Gặp trong câu

他的处理方式很恰当。

tā de chǔlǐ fāngshì hěn qiàdàng

Cách xử lý của anh ấy rất thỏa đáng.

Các chữ trong từ