字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

强化

qiánghuà

tăng cường; củng cố mạnh hơn

Gặp trong câu

训练可以强化能力,也能巩固基础。

xùnliàn kěyǐ qiánghuà nénglì yě néng gǒnggù jīchǔ

Luyện tập có thể tăng cường năng lực và cũng củng cố nền tảng.

Các chữ trong từ