字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

强壮

qiángzhuàng

khỏe mạnh; cường tráng

Gặp trong câu

他身体很强壮。

tā shēntǐ hěn qiángzhuàng

Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.

Các chữ trong từ